Kết Quả Mong Muốn (Desired Results)
Xác định Chuẩn đầu ra (CLOs) & Nét văn hóa xưng hô cốt lõi trong trường học.
你 (bạn/AI) vs 您 (cấp trên/kính trọng) & 你们 (các bạn).
Bằng Chứng Đánh Giá (Assessment Evidence)
Thiết kế Test transfer & Error-Driven Engine TRƯỚC KHI xây dựng bài giảng.
Kế Hoạch Học Tập (Learning Plan - JIT)
Lắp ráp học liệu Just-In-Time tinh gọn vừa đủ dựa trên Sổ Tay Lỗi Sai (Error Log).
Phạm Vi Mẫu Câu Bài 1 (Không dùng ngữ pháp chưa học):
1. Đại từ kính ngữ 您 / 你 / 你们
Chọn đúng 您 cho Giáo sư Wang và 你们 / 你 cho AI/bạn học.
2. Phản xạ 3 chức năng Bài 1
Chào hỏi (好), Cảm ơn (谢谢! - 不客气) và Tạm biệt (再见) chuẩn mẫu câu Bài 1.
3. Thanh điệu chuẩn (3+3 & Biến điệu 不)
Biến điệu 3+3 (nǐ hǎo ⟶ ní hǎo) & Biến điệu 不 (bù kèqi ⟶ bú kèqi).
1. Với Bề Trên (Giáo sư Wang - 王老师):
2. Với AI & Bạn Bè (Trợ lý AI Xiaoyu - 小语):
3. Với Học Sinh & Tập Thể (学生, 你们, 同学, 大家):
Ghi Chú Quy Tắc Đại Từ Kính Ngữ 您 / 你 / 你们:
• Đối tượng: Thầy cô giáo (王老师), bề trên, người lớn tuổi.
• Mẹo chiết tự: Chữ 你 (bạn) ở trên + Bộ 心 (trái tim) ở dưới ⟶ Đặt người đối diện ở trong tim để kính trọng.
• Đối tượng: Trợ lý AI (小语), bạn bè cùng lứa tuổi, em nhỏ.
• Cách dùng: Xưng hô thân mật bình đẳng.
• Đối tượng: Tập thể từ 2 người trở lên.
• Cách dùng: Thêm hậu tố 们 (số nhiều) sau 你.
1. Biến Điệu 3+3 (Tone Sandhi 3+3)
Khi 2 thanh 3 đi liền nhau: Thanh 3 thứ nhất chuyển thành Thanh 2 (hướng lên).
2. Biến Điệu Chữ 不 (Tone Sandhi of 不)
Chữ 不 (bù) mang thanh 4 gốc. Khi đi trước âm mang Thanh 4 (như 客 kè), 不 biến thành Thanh 2 (bú)!
12 Từ Vựng HSK 1 Bài 1
Chọn một từ vựng ở bên trái để học Nghe, Viết & Chiết Tự!
Bộ Test transfer HSK 1 Bài 1
(Đang làm: Bộ Đề 1 / 3)Sẵn Sàng Làm Bài Test Transfer HSK 1 Bài 1?
Khi bạn bấm nút "Bắt Đầu Làm Bài" dưới đây, đồng hồ bấm giờ đo tốc độ phản xạ mới bắt đầu chạy!
Ôn Tập Hàng Ngày (Spaced Retrieval 1-3-7)
Tự động lặp lại ngắt quãng vào Ngày 1, Ngày 3, và Ngày 7 để ghi nhớ sâu vĩnh viễn thanh điệu và kính ngữ!
Tiến Độ Ôn Tập Ngắt Quãng Của Bé:
Đã lưu lịch
Đã lưu lịch
Đã lưu lịch